eucalyptus calophylla
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây khuynh diệp calophylla: Một loại cây khuynh diệp (bạch đàn) rất lớn, có gỗ màu đỏ, thuộc họ Myrtaceae. Tên khoa học đầy đủ là Eucalyptus calophylla, còn được gọi là cây khuynh diệp gỗ đỏ (red gum tree). Loài cây này có nguồn gốc từ Tây Úc, thường mọc cao tới 40 mét, vỏ cây nhẵn hoặc có vảy, và hoa màu trắng hoặc kem nở vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Cây khuynh diệp calophylla là loài cây chủ đạo trong các khu rừng ở tây nam Úc.)
- (Nông dân thường trồng cây khuynh diệp calophylla để lấy gỗ đỏ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eucalyptus calophylla forest": rừng khuynh diệp calophylla.
- The eucalyptus calophylla forest provides habitat for many native birds. (Rừng khuynh diệp calophylla cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim bản địa.)
- "eucalyptus calophylla timber": gỗ của cây khuynh diệp calophylla.
- Eucalyptus calophylla timber is highly resistant to termites. (Gỗ của cây khuynh diệp calophylla có khả năng chống mối rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Eucalyptus (danh từ): chi khuynh diệp (bạch đàn) – là chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có .
- Calophylla (danh từ riêng): tên loài, không có biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
- Red gum tree: cây khuynh diệp gỗ đỏ (tên thông thường).
- Marri: tên gọi địa phương của người bản địa Úc cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down eucalyptus calophylla: đốn hạ cây khuynh diệp calophylla.
- They cut down eucalyptus calophylla to clear land for farming. (Họ đốn hạ cây khuynh diệp calophylla để lấy đất làm nông nghiệp.)
- Harvest eucalyptus calophylla: thu hoạch cây khuynh diệp calophylla.
- The company harvests eucalyptus calophylla for its high-quality timber. (Công ty thu hoạch cây khuynh diệp calophylla để lấy gỗ chất lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
- As tall as a eucalyptus calophylla: cao như cây khuynh diệp calophylla (thành ngữ so sánh, chỉ sự rất cao).
- The new building is as tall as a eucalyptus calophylla. (Tòa nhà mới cao như cây khuynh diệp calophylla.)